I. SỰ NGUY HIỂM KHI ĐỘ KIỀM THẤP
1.Độ pH dao động lớn
Độ kiềm là chất đệm cho độ pH của nước. Khi độ kiềm quá thấp, khả năng đệm của nước bị giảm. Ví dụ, sau khi mưa hoặc bổ sung các chất có tính axit (chẳng hạn như một số loại thuốc cho cá, tôm có chứa thành phần có tính axit), độ pH của thủy vực sẽ giảm nhanh chóng. Những thay đổi mạnh mẽ như vậy về độ pH có thể gây ra phản ứng căng thẳng nghiêm trọng ở các sinh vật dưới nước. Các động vật thủy sinh như cá, tôm có khoảng pH phù hợp cho các hoạt động sinh lý của chúng. Sự thay đổi đột ngột của pH sẽ ảnh hưởng đến quá trình hô hấp, điều hòa áp suất thẩm thấu và các chức năng sinh lý khác của chúng. Ví dụ, khi độ pH của cá thấp hơn 6,0, sự cân bằng axit-bazơ của máu bị phá vỡ và khả năng vận chuyển oxy của huyết sắc tố giảm, dẫn đến tình trạng thiếu oxy trong cơ thể cá, tăng trưởng chậm và thậm chí tử vong trong trường hợp nghiêm trọng. trường hợp.

2. Nguồn carbon không đủ
Độ kiềm quá thấp có nghĩa là hàm lượng cacbonat và bicarbonate trong nước thấp. Những thành phần này là nguồn cung cấp carbon dioxide quan trọng cần thiết cho quá trình quang hợp của thực vật phù du. Sự phát triển của thực vật phù du đòi hỏi phải có đủ nguồn carbon cho quá trình quang hợp để tổng hợp chất hữu cơ. Khi độ kiềm quá thấp, nguồn carbon có sẵn cho thực vật phù du sẽ giảm đi, sự tăng trưởng và sinh sản của chúng bị ức chế. Ví dụ, ở một số ao có độ kiềm thấp, tảo phát triển chậm, độ trong của nước tăng và năng suất sơ cấp của hệ sinh thái nước giảm. Điều này sẽ dẫn đến sự suy yếu nền tảng chuỗi thức ăn của toàn bộ hệ sinh thái dưới nước, từ đó ảnh hưởng đến số lượng động vật phù du ăn thực vật phù du và cuối cùng ảnh hưởng đến nguồn cung cấp thức ăn cho động vật thủy sinh như cá, tôm.

3.Tăng độc tính của kim loại nặng :
Trong nước có độ kiềm thấp, độc tính của các ion kim loại nặng sẽ tăng lên. Bởi vì khi độ kiềm thấp, nồng độ ion hydro trong nước tương đối cao và một số ion kim loại nặng (như đồng, kẽm, v.v.) có nhiều khả năng tồn tại ở trạng thái ion hơn. Lấy các ion đồng làm ví dụ. Trong điều kiện axit, hoạt động của các ion đồng được tăng cường và dễ kết hợp với protein và các phân tử sinh học khác trong sinh vật dưới nước, cản trở các chức năng sinh lý bình thường của sinh vật. Ví dụ, nó có thể liên kết với protein trong mô mang cá và tôm, phá hủy cấu trúc và chức năng của mang, ảnh hưởng đến hô hấp, gây ngộ độc và chết cá và tôm.

II. SỰ NGUY HIỂM KHI ĐỘ KIỀM CAO
1.Độc tính trực tiếp
Khi độ kiềm quá cao, nồng độ ion hydroxit (OH-) trong nước quá cao. Ví dụ, ở một số ao nước mặn, độ kiềm có thể cao hơn phạm vi tối ưu. Nồng độ ion hydroxit cao có tác dụng gây độc trực tiếp cho sinh vật dưới nước. Đối với cá sẽ ăn mòn mô mang và niêm mạc bề mặt cơ thể cá. Mang cá là cơ quan quan trọng trong việc trao đổi khí. Tổn thương mô mang sẽ ảnh hưởng đến việc hấp thụ oxy và thải carbon dioxide, khiến cá bị thiếu oxy. Đồng thời, sau khi niêm mạc bề mặt cơ thể bị tổn thương, cơ thể cá dễ bị mầm bệnh xâm nhập và gây bệnh.
2. Tăng độc tính nitơ amoniac
Trong nước có độ kiềm cao, tỷ lệ amoniac không ion hóa (NH3) trong nước sẽ tăng lên. Nitơ amoniac tồn tại ở hai dạng trong nước: amoniac ion (NH+4) và amoniac không ion (NH3). Sự cân bằng giữa chúng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như pH và nhiệt độ. Công thức phản ứng là. Amoniac không ion hóa có độc tính cao đối với sinh vật thủy sinh khi độ kiềm quá cao và tỷ lệ amoniac không ion hóa tăng lên sẽ gây tổn hại đến hệ thần kinh và hệ miễn dịch của động vật thủy sinh như cá, tôm. Ví dụ, trong môi trường có độ kiềm cao và lượng nitơ amoniac cao, tôm sẽ có các triệu chứng như di chuyển chậm và giảm lượng thức ăn ăn vào, trường hợp nghiêm trọng sẽ xảy ra số lượng lớn tôm chết.

3. Ảnh hưởng đến sự sẵn có của các chất dinh dưỡng:
Độ kiềm cao sẽ làm giảm sự sẵn có của một số chất dinh dưỡng trong nước (như phốt pho, sắt, mangan, v.v.). Ví dụ, trong nước có độ kiềm cao, các ion kim loại như sắt và mangan có xu hướng tạo thành các hợp chất kém hòa tan và kết tủa. Lấy sắt làm ví dụ, trong điều kiện kiềm, các ion sắt (Fe3+) sẽ kết hợp với các ion hydroxit tạo thành kết tủa sắt hydroxit. Sự kết tủa của các chất dinh dưỡng này ngăn cản thực vật phù du và động vật thủy sinh sử dụng chúng một cách hiệu quả, do đó ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật phù du và sự hấp thu chất dinh dưỡng của động vật thủy sản. Ví dụ, sự phát triển của thực vật phù du cần có sắt tham gia vào quá trình chuyển điện tử trong quá trình quang hợp. Thiếu sắt sẽ ức chế quá trình quang hợp của thực vật phù du, từ đó ảnh hưởng đến chu trình vật chất và dòng năng lượng của toàn bộ hệ sinh thái ao nuôi.
Nguồn từ Lily

